Close

List hóa chất công nghiệp
List hóa chất thí nghiệm
Hổ trợ online
Hotline 1
Điện thoại: 0938.414.118
Chat with me
Hotline 2
phone: 0964.414.118

CỬA HÀNG HÓA CHẤT

Facebook
Bộ đếm
Giá hóa chất, phân bón ngày 8/1/2014
08 Tháng Giêng 2014
Thị trường
Chủng loại
ĐVT
Đơn giá (VND)
Bình Dương
Phân Ure Phú Mỹ
Kg
10.000
 
Phân DAP Trung Quốc
Kg
15.000
 
Thuốc bảo vệ thực vật Basa 480ml (Nhật)
Chai
45.000
Bạc Liêu
Phân Ure Phú Mỹ (bao 50 kg)
Bao
420.000 (+5.000)
 
Phân DAP Trung Quốc (bao 50 kg)
Bao
80.500
 
Thuốc basa
Chai
47.000
Hà Nội
Phân Ure NK
Kg
13.000
 
Phân DAP Philippine
Kg
16.000
 
Super Lân
Kg
5.500
 
Thuốc trừ sâu Basudin 1011
Kg
27.000
Đà Nẵng
Phân Ure NK
Kg
12.000
 
Phân DAP Philippine
Kg
15.500
 
Super Lân
Kg
6.000
 
Thuốc trừ sâu Basudin 1011
Kg
26.500
Tp.HCM
Phân Ure NK
Kg
11.500
 
Phân DAP Philippine
Kg
15.000
 
Super Lân
Kg
6.000
 
Thuốc trừ sâu Basudin 1011
Kg
25.000
Cần thơ
Phân Ure NK
Kg
11.000
 
Phân DAP Philippine
Kg
15.200
 
Super Lân
Kg
5.500
 
Thuốc trừ sâu Basudin 1011
Kg
26.600
(Nguồn: Vinanet, TTGC)

| Bán hóa chất | Hóa chất Long An | Hóa chất Bà Rịa Vũng Tàu | Mua hóa chất | Hóa chất tinh khiết | Keo 502 | Nguyên liệu phân bón | Hóa chất Merck | Hóa chất Đồng Nai | Đá vôi | Bột vôi | Barium carbonate | BaCO3 | Soda ash light | Na2CO3 | CMC | Sodium nitrate | NaNO3 | Sodium nitric | NaNO2 | STPP | Acid formic | Amoniac | NH4OH | Toluene | Aceton | Oxy | Acid oxalic | Sodium carbonate | Sodium sulphite | Na2SO3 | Sodium phosphate |Na3PO4 | Sắt sulphate | FeSO4 | URE | Kẽm oxit | ZnO | Kẽm Cacbonate | Lưu huỳnh | Borax | Boric acid | H3BO3 | Canxi oxit | CaO | Calcium carbonate | Chlorine | NaOH 99% | Caustic Soda | CDE | Copper sulphate | CuSO4 | Fomaline | H2O2 50% | Lauryl sulphate | LAS | silicat lỏng | Na2SiO3  | Javel | NaClO | Sodium Sulphate | Na2SO4 | Acid sunfuric | H2SO4 | Than hoạt tính | Phèn nhôm | AL2(SO4)3 | Polymer cation | Polymer anion | PAC | Thuốc tím | KMnO4 | Acid Clohydric | HCL 32% | Citric acid | Mangan sulphate | MnSO4 | Phosphoric acid | H3PO4 | Acid acetic | CH3COOH | Acid formic | HCOOH  | Muối lạnh | NH4CL | Oxalic acid | NaHCO3 | Sodium Bicarbonate | Titanium dioxide | TiO2 | Al(OH)3 | Cồn 98 | C2H5OH | ZnCl2 | Chromic acid | CrO3 | Formalin | HCHO | Acid HF | Nickel clorua | NiCl2 | Nickel sulphate | NiSO4 | Nitric acid | HNO3 | NaHSO3 | Butanol | Butyl acetate | Etanol | Ethyl acetate | MEG | MEK | Methanol | MC | N-Hexan | PEG | TEA | Xylene | ZnSO4 | Zinc Sulphate | Kali Nitrate | KNO3 | HEC | Đồng sulphate | Mật rỉ | Bạt chống thấm | Hóa chất thí nghiệm ở Đồng Nai | Hóa chất thí nghiệm ở Bà Rịa Vũng Tàu | Clorin Ấn Độ | Chlorine Ấn Độ | Phân SA | mật rỉ đường | Benzotriazole | Polyacrylic Acid | Iodine 99% | Khoáng Azomite | Potassium Iodide | KI | Povidone Iodine | TCCA | Tricholoro isocyanuric acid | Vitamin C 99% | Yucca bột | Yucca nước | Zeolite hạt | Potassium Iodate | KIO3 | Chloramin B | hóa chất sát khuẩn | Phụ gia BHT | Guar Gum| Inositol | khí clo | cát thạch anh | javen | thủy tinh lỏng | cồn công nghiệp | Cồn thực phẩm | Solvent 100 | Acid Cyanuric |